THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
380,6 |
6,00 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1945 |
-155,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
153 |
1,00 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
127,9 |
-10,60 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
64,9 |
2,90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,16 |
0,54 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
68,20 |
3,85 |
|
Karosene |
USD/thùng |
66,72 |
4,86 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1335,05 |
46,27 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,31722 |
|
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,12283 |
0,0013 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6393,31 |
114,90 |
|
- |
" |
7354,13 |
-28,52 |
|
- |
" |
12214,54 |
40,24 |
|
- |
" |
19437,83 |
29,03 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27710,27 |
159 |